Vòng loại World Cup nữ châu Âu Semi-finals · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Hungary W
0 - 8 H1 0-4
Đội khách Netherlands W
Ngày 01:00 · 10/10
Sân đấu Pancho Arena
Trọng tài Volha Blotskaya
Trạng thái FT
Vòng đấu Semi-finals
Ngày 10/10
Sân đấu Pancho Arena
Hiệp một H1 0-4
Trọng tài Volha Blotskaya

Bảng xếp hạng · 2027

1 Hungary W 6 trận 16 điểm
2 Netherlands W 6 trận 11 điểm

Đối đầu gần đây

Vòng loại World Cup nữ châu Âu Hungary W 0 - 8 Netherlands W
Lineth Beerensteyn Normal Goal · Kiến tạo: Damaris Egurrola Netherlands W
Lineth Beerensteyn Normal Goal · Kiến tạo: Lynn Wilms Netherlands W
Victoria Pelova Normal Goal · Kiến tạo: Esmee Brugts Netherlands W
Esmee Brugts Normal Goal Netherlands W
V. Nagy Substitution 1 · Kiến tạo: Emoke Patricia Papai Hungary W
Damaris Egurrola Normal Goal · Kiến tạo: Marisa·Olislagers Netherlands W
Victoria Pelova Normal Goal · Kiến tạo: Danielle van de Donk Netherlands W
Lynn Wilms Substitution 1 · Kiến tạo: Kerstin·Casparij Netherlands W
Danielle van de Donk Substitution 2 · Kiến tạo: Lotte Jasmijn Keukelaar Netherlands W
Esmee Brugts Substitution 3 · Kiến tạo: Jill Roord Netherlands W
Wieke Hendrikje Maria Kaptein Substitution 4 · Kiến tạo: Ella Peddemors Netherlands W
Victoria Pelova Normal Goal Netherlands W
Viktória Nagy Substitution 2 · Kiến tạo: luca papp Hungary W
Z. Kaján Substitution 3 · Kiến tạo: Dora Zeller Hungary W
Dominique Janssen Substitution 5 · Kiến tạo: Caitlin Dijkstra Netherlands W
Zsófia Mayer Substitution 4 · Kiến tạo: Cecília Mészáros Hungary W
Sára Pusztai Substitution 5 · Kiến tạo: Evelin Fenyvesi Hungary W
Lineth Beerensteyn Normal Goal Netherlands W

Hungary W

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Brzykcy G
  • 13 V. Nagy D
  • 23 Hanna nemeth D
  • 3 L. Palakovics D
  • 17 B. D. Vincze D
  • 21 F. Nagy M
  • 7 H. Csiszár M
  • 4 S. Pusztai M
  • 11 Zsófia Mayer F
  • 8 V. Nagy F
  • 15 Z. Kaján F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Cecília Mészáros M
  • 6 E. Fenyvesi M
  • 20 Lili Nagy M
  • 10 L. Papp M
  • 14 Georgina Pataki D
  • 5 E. Papai F
  • 9 Csilla Savanya M
  • 2 M. Szabó D
  • 22 Anna Terestyényi G
  • 12 N. Williams G
  • 19 D. Zeller F
  • 16 B. Zágonyi M

Netherlands W

4-3-3

Huấn luyện viên A. Jonker

Đội hình xuất phát

  • 1 Lize Kop G
  • 2 L. Wilms D
  • 20 D. Janssen D
  • 4 V. Buurman D
  • 5 M. Olislagers D
  • 8 W. Kaptein M
  • 21 D. Egurrola M
  • 17 V. Pelova M
  • 10 D. van de Donk F
  • 7 L. Beerensteyn F
  • 11 E. Brugts F

Cầu thủ dự bị

  • 3 C. Dijkstra D
  • 12 Chasity Grant F
  • 22 I. Kardinaal D
  • 14 L. Keukelaar F
  • 13 J. Levels D
  • 15 E. Peddemors M
  • 19 S. Proost F
  • 9 L. Rijsbergen F
  • 6 J. Roord M
  • 16 D. de Jong G
  • 23 R. van Eijk G
  • 18 K. Casparij D
Hungary W
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Netherlands W
0.17 Bàn thắng kỳ vọng 6.6
225 Chuyền chính xác 527
3 Sút ngoài vòng cấm 7
1 Sút bị chặn 9
3 Free Kicks 6
12 Thủ môn cản phá 0
2 Sút chệch mục tiêu 13
317 Tổng đường chuyền 612
3 Tổng cú sút 42
3 Phạt góc 7
0 Sút trong vòng cấm 34
0 Sút trúng mục tiêu 20
0 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
34% Kiểm soát bóng 66%
Vòng loại World Cup nữ châu Âu Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Hungary W Netherlands W

1X2

1 19 X 7 2 1.12

AH

H +2.5 1.8

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.25

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.25 N 1.54

1X2

1 15 X 3.5 2 1.33

AH

H +1.25 1.72

O/U

O 1 1.32 U 1 2.89

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 11 1-0 41 0-2 7 1-1 15 2-0 81 0-3 6.5 1-2 12 2-1 41 0-4 8.5 1-3 12 2-2 29 3-1 126 0-5 12 1-4 15 2-3 34 3-2 101 0-6 21 1-5 21 2-4 41 3-3 81 0-7 41 1-6 34 2-5 51 3-4 101 0-8 51 1-7 51 2-6 81 3-5 151 0-9 126 1-8 101 2-7 151

Hungary W 23 cầu thủ

E. Fenyvesi 6 · M
Số phút 10 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Zágonyi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Zeller 19 · F
Số phút 20 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Williams 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anna Terestyényi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Szabó
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Csilla Savanya
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Papai 5 · F
Số phút 45 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgina Pataki
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Papp 10 · M
Số phút 20 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lili Nagy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cecília Mészáros
Số phút 10 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Brzykcy 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
12
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Nagy 13 · D
Số phút 70 Điểm số 5.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hanna nemeth
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Palakovics 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. D. Vincze 17 · D
Số phút 90 Điểm số 5.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Nagy 21 · M
Số phút 90 Điểm số 4.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Csiszár 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Pusztai 4 · M
Số phút 80 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zsófia Mayer
Số phút 80 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Nagy
Số phút 45 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Kaján 15 · F
Số phút 70 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Netherlands W 23 cầu thủ

K. Casparij 18 · D
Số phút 29 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Dijkstra 3 · D
Số phút 18 Điểm số 7.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chasity Grant
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Kardinaal 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Keukelaar 14 · F
Số phút 29 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.09
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Levels 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Peddemors 15 · M
Số phút 29 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Proost 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Rijsbergen 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Roord 6 · M
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. de Jong 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. van Eijk 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lize Kop
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Wilms 2 · D
Số phút 61 Điểm số 8.58 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
8.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Janssen 20 · D
Số phút 72 Điểm số 7.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Buurman 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Olislagers 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8.18 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Kaptein 8 · M
Số phút 61 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Egurrola 21 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
92
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Pelova 17 · M
Số phút 90 Điểm số 9.4 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.4
Cú sút
11
Sút trúng mục tiêu
5
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. van de Donk 10 · F
Số phút 61 Điểm số 7.58 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.58
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Beerensteyn 7 · F
Số phút 90 Điểm số 9.89 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.89
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Brugts 11 · F
Số phút 61 Điểm số 9.21 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
9.21
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0